Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bảo dưỡng" (1)
bảo dưỡng
Tiếng Anh
Danh từmaintenance
Hỗ trợ vận hành, bảo dưỡng và nâng cấp.
Operational support, maintenance, and upgrades.
Từ liên quan "bảo dưỡng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bảo dưỡng" (1)
Hỗ trợ vận hành, bảo dưỡng và nâng cấp.
Operational support, maintenance, and upgrades.
